← Từ vựng
外用
wài yòng
dùng ngoài; bên ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
dùng ngoài; bên ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)out, outside, external; foreign; in addition
to use, to employ, to apply; use