中文圣经
← 外邦人

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

外邦人
wài bāng rén
người ngoại bang; dân tộc khác; người khác
外外外
邦邦邦
人人人