← Từ vựng
外邦人
wài bāng rén
người ngoại bang; dân tộc khác; người khác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
邦
country, nation, state
bộ thủ 阝thành phần ⿰丰阝
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 178 câu
SÁNG THẾ 35:4XUẤT AI-CẬP 12:43XUẤT AI-CẬP 15:14XUẤT AI-CẬP 21:8XUẤT AI-CẬP 34:10XUẤT AI-CẬP 34:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:43QUAN ÁN 4:13QUAN ÁN 4:16RU-TƠ 2:10II SA-MU-ÊN 22:45II SA-MU-ÊN 22:46I CÁC VUA 8:41I CÁC VUA 8:43I CÁC VUA 14:24II CÁC VUA 16:3II CÁC VUA 17:8II CÁC VUA 17:11II CÁC VUA 17:15II CÁC VUA 21:2I LỊCH SỬ 22:2II LỊCH SỬ 2:17II LỊCH SỬ 6:32II LỊCH SỬ 6:33II LỊCH SỬ 12:8II LỊCH SỬ 13:9II LỊCH SỬ 28:3II LỊCH SỬ 33:2II LỊCH SỬ 33:15II LỊCH SỬ 36:14E-XƠ-RA 6:21NÊ-HÊ-MI 5:9NÊ-HÊ-MI 6:6NÊ-HÊ-MI 6:16NÊ-HÊ-MI 9:2NÊ-HÊ-MI 13:25NÊ-HÊ-MI 13:30GIÓP 19:15THI THIÊN 9:15THI THIÊN 9:17THI THIÊN 9:19THI THIÊN 9:20THI THIÊN 10:16THI THIÊN 18:44THI THIÊN 18:45THI THIÊN 44:2THI THIÊN 69:8THI THIÊN 78:55THI THIÊN 79:1THI THIÊN 79:10THI THIÊN 80:8THI THIÊN 106:34THI THIÊN 115:2THI THIÊN 144:7THI THIÊN 144:11Ê-SAI 1:7Ê-SAI 2:6Ê-SAI 9:1
…và 118 câu nữa