中文圣经
← Từ vựng
外邦人
wài bāng rén
người ngoại bangdân tộc khácngười khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
邦

country, nation, state

bộ thủ 阝thành phần ⿰丰阝Chữ khó đọc · bāng
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 195 câu

…và 135 câu nữa