中文圣经
Từ vựng
wài bāng rén

người ngoại bang; dân tộc khác; người khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

country, nation, state

bộ thủ thành phần ⿰丰阝

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 178 câu

…và 118 câu nữa