中文圣经
← Từ vựng
多余
duō yú
HSK 7
thừakhông cần thiếtdư thừa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
余

surplus, remainder; surname

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 2 câu