← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
多大
duō dà
bao nhiêu tuổito cỡ nàobao nhiêu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
much, many, multi-; more than, over
big, great, vast, high, deep