中文圣经
← Từ vựng
多疑
duō yí
đa nghikhông tinhoang tưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
疑

to doubt, to question, to suspect

bộ thủ 疋thành phần ⿰⿱匕矢⿱?疋

Xuất hiện trong 1 câu