中文圣经
← Từ vựng
多益
duō yì
TOEIC

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
益

to profit, to benefit; advantage

bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿

Xuất hiện trong 4 câu