← Từ vựng
多种
duō zhǒng
HSK 4
nhiều loại; đa dạng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
nhiều loại; đa dạng
📄 Trang luyện viết (PDF)much, many, multi-; more than, over
race, kind, breed; seed; to plant