中文圣经
Từ vựng
duō ròu

mập; cây mọng nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

meat; flesh

bộ thủ thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 1 câu