← Từ vựng
多肉
duō ròu
mập; cây mọng nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
肉
meat; flesh
bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌
mập; cây mọng nước
📄 Trang luyện viết (PDF)much, many, multi-; more than, over
meat; flesh