← Từ vựng
多重
duō chóng
đa chiều; đa dạng; đa văn hóa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
đa chiều; đa dạng; đa văn hóa
📄 Trang luyện viết (PDF)much, many, multi-; more than, over
heavy, weighty; to double, to repeat