← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
夜半
yè bàn
nửa đêmgiữa đêmnửa khuya
Hỏi về từ này
Chữ Hán
夜
night, dark; under cover of night
bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕
半
half; semi-, incomplete
bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛
night, dark; under cover of night
half; semi-, incomplete