← Từ vựng
夜晚
yè wǎn
HSK 7
đêm; tối; tối tăm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
夜
night, dark; under cover of night
bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕
晚
night, evening; late
bộ thủ 日thành phần ⿰日免
đêm; tối; tối tăm
📄 Trang luyện viết (PDF)night, dark; under cover of night
night, evening; late