中文圣经
← 大丈夫

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

大丈夫
dà zhàng fu
đàn ông; người có nhân cách
大大大
丈丈丈
夫夫夫