中文圣经
Từ vựng
dà zhàng fu

đàn ông; người có nhân cách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

gentleman, man, husband; unit of length equal to 3.3 meters

bộ thủ thành phần ⿻一又

man, husband; worker; those

bộ thủ thành phần ⿻一大

Xuất hiện trong 7 câu