← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大丈夫
dà zhàng fu
đàn ôngngười có nhân cách
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
丈
gentleman, man, husband; unit of length equal to 3.3 meters
bộ thủ 一thành phần ⿻一又
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ 大thành phần ⿻一大