← Từ vựng
大不相同
dà bù xiāng tóng
rất khác nhau; hoàn toàn khác biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口