中文圣经
Từ vựng
dà dōng

Đại Đông; quận phía Đông ở Hồng Kông; phía Đông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

east, eastern, eastward

bộ thủ thành phần ⿻七小

Xuất hiện trong 1 câu