中文圣经
← Từ vựng
大义
dà yì
chính nghĩalý tưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
义

right conduct, propriety; justice

bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂

Xuất hiện trong 2 câu