中文圣经
Từ vựng
dà yú
HSK 5

lớn hơn; vượt quá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 2 câu