← Từ vựng
大便
dà biàn
đi ngoài; phân; được
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
便
easy, convenient; expedient
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻更
đi ngoài; phân; được
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
easy, convenient; expedient