中文圣经
Từ vựng
dà quán

toàn thư; bách khoa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ thành phần ⿱入玉

Xuất hiện trong 1 câu