← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大凡
dà fán
thườngnhìn chung
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
凡
any, every, all; common, ordinary
bộ thủ 几thành phần ⿵几丶
big, great, vast, high, deep
any, every, all; common, ordinary