中文圣经
Từ vựng
dà lì lā

Đê-li-la

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 11 câu