← Từ vựng
大利拉
dà lì lā
Đê-li-la
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立