中文圣经
Từ vựng
dà duō
HSK 4

phần lớn; đa số

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 2 câu