中文圣经
Từ vựng
dà bǎo

ngôi vàng; ngai vàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ thành phần ⿱宀玉

Xuất hiện trong 2 câu