中文圣经
← Từ vựng
大巴
dà bā
HSK 4
xe buýt lớnxe khách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 1 câu