中文圣经
← Từ vựng
大开
dà kāi
mở rộngmở toang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 1 câu