中文圣经
Từ vựng
dà zhì

tham vọng lớn; mục đích cao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

determination, will; mark, sign; to record, to write

bộ thủ thành phần ⿱士心

Xuất hiện trong 1 câu