中文圣经
← Từ vựng
大条
dà tiáo
chuyện lớnnghiêm trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
条

clause, condition; string, stripe

bộ thủ 木thành phần ⿱夂木

Xuất hiện trong 1 câu