中文圣经
Từ vựng
dà bù

bước lớn; sải chân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ thành phần ⿱止?

Xuất hiện trong 1 câu