中文圣经
Từ vựng
dà rè

nóng bỏng; vô cùng nổi tiếng; hot nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

heat, fever, zeal

bộ thủ thành phần ⿱执灬

Xuất hiện trong 1 câu