中文圣经
Từ vựng
dà mǎ

Kích thước lớn; cỡ lớn; size L

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

number, numeral, symbol; yard

bộ thủ thành phần ⿰石马

Xuất hiện trong 1 câu