中文圣经
← Từ vựng
大神
dà shén
thầnbậc thầychuyên gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
神

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申

Xuất hiện trong 3 câu