中文圣经
Từ vựng
dà hóng

đỏ sẫm; màu đỏ tươi; đỏ thẫm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ thành phần ⿰纟工

Xuất hiện trong 1 câu