中文圣经
← Từ vựng
大约
dà yuē
HSK 3
khoảngcó lẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 1 câu