中文圣经
← Từ vựng
大获全胜
dà huò quán shèng
chiến thắng toàn thắnghủy diệtthắng lợi vĩ đại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
获

to get, to obtain, to receive, to sieze

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹犾
全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
胜

victory; to excel, to truimph

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼生

Xuất hiện trong 3 câu