← Từ vựng
大获全胜
dà huò quán shèng
chiến thắng toàn thắng; hủy diệt; thắng lợi vĩ đại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
获
to get, to obtain, to receive, to sieze
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹犾
全
whole, entire, complete; to preserve
bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
胜
victory; to excel, to truimph
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼生