中文圣经
Từ vựng
dà guō

nồi lớn; hớt lớn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

cooking-pot, saucepan

bộ thủ thành phần ⿰钅呙

Xuất hiện trong 1 câu