中文圣经
← Từ vựng
大门
dà mén
HSK 2
cửa chínhcổng lớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 1 câu