中文圣经
Từ vựng
dà yuàn

sân; khu; khoảng đất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

court, yard, courtyard; school

bộ thủ thành phần ⿰阝完

Xuất hiện trong 3 câu