← Từ vựng
大院
dà yuàn
sân; khu; khoảng đất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
院
court, yard, courtyard; school
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝完
sân; khu; khoảng đất
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
court, yard, courtyard; school