中文圣经
← Từ vựng
大雷
dà léi
vòng ngực lớnngực to

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
雷

thunder; surname

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨田

Xuất hiện trong 2 câu