中文圣经
Từ vựng
dà fēng chuī

trò chơi gió cay; trò chơi thổi gió

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

to blow, to puff; to brag, to boast

bộ thủ thành phần ⿰口欠

Xuất hiện trong 1 câu