中文圣经
← Từ vựng
天兵
tiān bīng
quân lính trời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大
兵

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ 八thành phần ⿱丘八

Xuất hiện trong 1 câu