← Từ vựng
天冷
tiān lěng
trời lạnh; thời tiết lạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
冷
cold, cool; lonely
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫令
trời lạnh; thời tiết lạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)sky, heaven; god, celestial
cold, cool; lonely