← Từ vựng
天命
tiān mìng
thiên mệnh; số phận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
命
life; destiny, fate, luck; an order, instruction
bộ thủ 口thành phần ⿹令口
thiên mệnh; số phận
📄 Trang luyện viết (PDF)sky, heaven; god, celestial
life; destiny, fate, luck; an order, instruction