中文圣经
← 天地

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

天地
tiān dì
Trời đất; Thiên địa; Thế giới; Phạm vi; Lĩnh vực
天天天
地地地