中文圣经
Từ vựng
tiān dì
HSK 7

Trời đất; Thiên địa; Thế giới; Phạm vi; Lĩnh vực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 46 câu