← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
天堂
tiān táng
HSK 6
thiên đườngcõi trời
Hỏi về từ này
Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
堂
hall, large room; government office; cousins
bộ thủ 土thành phần ⿱尚土
sky, heaven; god, celestial
hall, large room; government office; cousins