← Từ vựng
天明
tiān míng
bình minh; sáng sớm; rạng đông; sáng tỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
bình minh; sáng sớm; rạng đông; sáng tỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)sky, heaven; god, celestial
bright, clear; to explain, to understand, to shed light