← Từ vựng
天理
tiān lǐ
lẽ trời; trật tự tự nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
lẽ trời; trật tự tự nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)sky, heaven; god, celestial
science, reason, logic; to manage