中文圣经
Từ vựng
tài gǔ

thời xa xưa; từ thời cổ đại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

very, too much; big; extreme

bộ thủ thành phần ⿵大丶

old, classic, ancient

bộ thủ thành phần ⿱十口

Xuất hiện trong 2 câu