← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
太过
tài guò
quá mứcvượt quáthái quá
Hỏi về từ này
Chữ Hán
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
very, too much; big; extreme
pass; to go across, to pass through